Cà gai leo

Mục lục
Xem tất cả
Mục lục
Cà gai leo
Cà gai leo
  1. Cà dại hoa trắng
  2. Mô phỏng lô trồng có mã giống, ranh giới và nhật ký chăm sóc. Cây trồng chủ động được lưu khác với cây thu hái tự nhiên; chưa có quy trình canh tác hay chứng nhận vùng trồng.
  3. Rễ

Điều cần biết

  • Ghi bộ phận, tuổi cây và ngày lấy mẫu. Rễ và cành lá tách mã lô để không mất dấu nguồn sau khi cắt nhỏ.
  • Thẻ vùng mô phỏng, chưa phải dữ liệu phân bố đã xác minh.
  • Bộ phận ghi trong hồ sơ: Rễ, Cành mang lá.

Cà gai leo là hồ sơ mẫu giúp phân biệt cây còn nguyên với nguyên liệu rễ và cành lá sau thu hái. Dạng thân, gai, hai mặt lá và cụm hoa cần được xem cùng nhau; một đặc điểm riêng lẻ không đủ kết luận. Tên khoa học chưa được duyệt bằng tiêu bản. Những liên kết chế phẩm không có nghĩa nguyên liệu đã được kiểm nghiệm. Dữ liệu mẫu — chưa thẩm định.

Tách trà xanh trong suốt đặt cạnh lá tươi và lá trà khô. Ảnh minh họa.
Tách trà xanh trong suốt đặt cạnh lá tươi và lá trà khô. Ảnh minh họa. Nungning20 / Getty Images

Định danh & tên gọi

Cà gai leo là hồ sơ mẫu giúp phân biệt cây còn nguyên với nguyên liệu rễ và cành lá sau thu hái. Dạng thân, gai, hai mặt lá và cụm hoa cần được xem cùng nhau; một đặc điểm riêng lẻ không đủ kết luận. Tên khoa học chưa được duyệt bằng tiêu bản. Những liên kết chế phẩm không có nghĩa nguyên liệu đã được kiểm nghiệm.Cành mang láBắc Bộ

Tên khoa học: Solanum procumbens. Họ: Solanaceae.

Tên gọi khác: Cà gai dây, Cà quánh.

Dữ liệu mẫu — chưa duyệt định danh

Cà gai leo là hồ sơ mẫu giúp phân biệt cây còn nguyên với nguyên liệu rễ và cành lá sau thu hái. Dạng thân, gai, hai mặt lá và cụm hoa cần được xem cùng nhau; một đặc điểm riêng lẻ không đủ kết luận. Tên khoa học chưa được duyệt bằng tiêu bản. Những liên kết chế phẩm không có nghĩa nguyên liệu đã được kiểm nghiệm.

Tên gọi khác: Cà gai dây, Cà quánh.

Đặc điểm nhận biết

Thân: Thân phân nhánh, thường tựa vào cây khác; cành non có lông và có thể mang gai cong.

Lá: Lá đơn mọc so le, phiến có thể chia thuỳ nông; mặt dưới có lông, cần xem nhiều lá trên cây.

Hoa: Hoa nhỏ kiểu họ Cà, cánh xòe hình sao; cần ảnh màu cánh, nhị và cách hoa tụ thành cụm.

Quả: Quả mọng nhỏ; cần tách ảnh quả non và quả chín, không xác định loài chỉ bằng màu quả.

Sinh cảnh & thu hái

Cây bụi thấp, thân tựa leo

Mô phỏng lô trồng có mã giống, ranh giới và nhật ký chăm sóc. Cây trồng chủ động được lưu khác với cây thu hái tự nhiên; chưa có quy trình canh tác hay chứng nhận vùng trồng.

Ghi bộ phận, tuổi cây và ngày lấy mẫu. Rễ và cành lá tách mã lô để không mất dấu nguồn sau khi cắt nhỏ.

Thẻ vùng mô phỏng, chưa phải dữ liệu phân bố đã xác minh.

Ghi bộ phận, tuổi cây và ngày lấy mẫu. Rễ và cành lá tách mã lô để không mất dấu nguồn sau khi cắt nhỏ.

  • Cây bụi thấp, thân tựa leo

Mô phỏng lô trồng có mã giống, ranh giới và nhật ký chăm sóc. Cây trồng chủ động được lưu khác với cây thu hái tự nhiên; chưa có quy trình canh tác hay chứng nhận vùng trồng.

  • Ghi bộ phận, tuổi cây và ngày lấy mẫu. Rễ và cành lá tách mã lô để không mất dấu nguồn sau khi cắt nhỏ.Cà dại hoa trắng

Bộ phận & hồ sơ liên quan

Bộ phận ghi trong hồ sơ: Rễ, Cành mang lá.

Quan hệ so sánh minh hoạ; chưa dùng để định danh ngoài thực địa.RễCành mang lá

Đặc điểm nhận biết

Dữ liệu mẫu dùng để minh họa tra cứu; chưa được thẩm định và không phải hướng dẫn sử dụng dược liệu.

Tách trà xanh trong suốt đặt cạnh lá tươi và lá trà khô. Ảnh minh họa.

Dữ liệu mẫu dùng để minh họa tra cứu; chưa được thẩm định và không phải hướng dẫn sử dụng dược liệu.Trung Bộ

Cà gai leo
Cà gai leo là hồ sơ mẫu giúp phân biệt cây còn nguyên với nguyên liệu rễ và cành lá sau thu hái. Dạng thân, gai, hai mặt lá và cụm hoa cần được xem cùng nhau; một đặc điểm riêng lẻ không đủ kết luận. Tên khoa học chưa được duyệt bằng tiêu bản. Những liên kết chế phẩm không có nghĩa nguyên liệu đã được kiểm nghiệm.RễCà gai leo là hồ sơ mẫu giúp phân biệt cây còn nguyên với nguyên liệu rễ và cành lá sau thu hái. Dạng thân, gai, hai mặt lá và cụm hoa cần được xem cùng nhau; một đặc điểm riêng lẻ không đủ kết luận. Tên khoa học chưa được duyệt bằng tiêu bản. Những liên kết chế phẩm không có nghĩa nguyên liệu đã được kiểm nghiệm.
  1. Tài liệu tổng hợp mô phỏng 001 — nguồn mô phỏng, chưa có tài liệu công bố.Xem hồ sơ nguồn

Nhân vật được tạo để trình diễn hồ sơ người biên tập và quan hệ giữa tác giả với nội dung. Vai trò mẫu tập trung vào cách phân biệt tên cây, tên dược liệu và khóa nguồn, cùng việc giữ dấu vết khi sửa một trường dữ liệu. Hồ sơ không đại diện cho người thật, không công bố văn bằng và không hàm ý đã có chuyên gia xác nhận nội dung.Biên tập viên mẫu 01

Cà gai leo
Cà gai leo
  1. Trung Bộ
  2. Tên gọi khác: Cà gai dây, Cà quánh.
  3. Cà gai leo — rễ và cành lá